Linh Đài

Học thuật
Thân thiện
Linh Đài

Lời chú rằng: linh đài là con tim vì con tim có linh tri.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ con tim, cõi lòng: "Linh đài" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ trái tim, nơi chứa đựng tâm tư, tình cảm linh tri (sự hiểu biết sâu sắc, sáng suốt) của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Bất khả nội ư linh đài" (Khó vào được trong con tim) - Trích dẫn từ Trang Tử.
    • "Đeo đai trót một tiếng Đà / Đài thiêng hổ trăng già chứng tri" - Trích từ truyện thơ Hoa Tiên, ý nói lòng son sắt (đài thiêng) thề trăng già làm chứng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đài thiêng": Cách nói hoa mỹ, thi vị hóa của "linh đài", chỉ tấm lòng thành kính, thiêng liêng.
    • Thề non hẹn biển, đài thiêng vẫn một lòng son. (Chỉ tấm lòng thủy chung, son sắt)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm đài: Cũng có nghĩa là con tim, cõi lòng.
  • Linh phủ: Chỉ nơi sâu kín trong tâm hồn, tương tự như "linh đài".
  • Lòng: Từ thuần Việt, nghĩa rộng phổ biến hơn, chỉ tâm tư, tình cảm bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Con tim: Chỉ trái tim, thường dùng với nghĩa bóng tình cảm, tâm hồn.
  • Cõi lòng: Chỉ thế giới nội tâm, tâm tư, tình cảm của một người.
  • Tâm can: Chỉ lòng dạ, tấm lòng (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý
  • "Linh đài" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương cổ điển, thơ ca hoặc các văn bản mang tính chất trang trọng, triết lý. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Linh Đài

Lời chú rằng: linh đài là con tim vì con tim có linh tri.

  1. Chỉ con tim, cõi lòng
  2. Trang Tử: Bất khả nội ư linh đài (Khó vào được trong con tim)
  3. Lời chú rằng: Linh đài con tim con tim Linh tri
  4. Hoa Tiên:
  5. Đeo đai trót một tiếng Đà
  6. Đài thiêng hổ trăng già chứng tri